
CÔNG CỤ CHỌN SẢN PHẨM
So sánh sản phẩm EuroSmart
Đối chiếu thông tin được công bố để tìm hiểu các lựa chọn vật liệu cho công trình của bạn.
nhu cầu
nguồn
gia
01 / CHỌN SẢN PHẨM SO SÁNH
Chọn từ 2 đến 4 sản phẩm
Chỉ hiển thị sản phẩm đang được công khai trên cửa hàng EuroSmart.
Kistal 9
Kistal 9 là phụ gia chống thấm dạng bột màu xám, không chứa chloride. Sản phẩm được đưa vào hỗn hợp bê tông hoặc vữa trong quá trình trộn; tài liệu mô tả cơ chế hình
Xem sản phẩm
Kiscote FPEW
Kiscote FPEW là lớp phủ chống thấm polyurethane gốc nước một thành phần, thiết kế cho các khu vực ngoài trời. Vật liệu có thể dùng trên nền bê tông/xi măng, kim loại
Xem sản phẩm
Kiscote FP
Kiscote FP là màng chống thấm polyurethane dạng lỏng một thành phần. Vật liệu đóng rắn nhờ hơi ẩm và tạo lớp màng đàn hồi liền mạch, bám dính lên nhiều loại nền xây
Xem sản phẩm
Kiscote FC
Kiscote FC là màng chống thấm gốc xi măng-polymer cải tiến, gồm bột và dung dịch lỏng. Khi trộn và đóng rắn đúng quy trình, sản phẩm tạo lớp phủ đàn hồi, liền mạch t
Xem sản phẩm
KisGel P1
KisGel P1 là gel polyurethane một thành phần, đóng rắn khi tiếp xúc với nước tự do để tạo thành khối gel đàn hồi, kháng hóa chất. Vật liệu được dùng trong bơm xử lý
Xem sản phẩm
ES01
EuroSmart ES01 là phụ gia khoáng dạng bột dùng trong vữa xi măng-cát và bột bả, giúp tăng khả năng kháng thấm trong khi vẫn hỗ trợ thoát ẩm của kết cấu. ES01 không p
Xem sản phẩm
ES03
EuroSmart ES03 là phụ gia dạng bột màu ghi xám cho vữa xi măng-cát. Công thức hỗ trợ tăng khả năng kháng thấm, kiểm soát nứt co ngót của vữa và pha chế một số công t
Xem sản phẩmChọn ít nhất 2 sản phẩm để xem bảng đối chiếu.
02 / KẾT QUẢ SO SÁNH
Bảng so sánh chi tiết
Các thông tin lấy từ mô tả sản phẩm và tài liệu kỹ thuật/catalogue đang liên kết trên website.
| Tiêu chí | Kistal 9Xem sản phẩm ↗TDS Kistal 9 ↗ | Kiscote FPEWXem sản phẩm ↗TDS Kiscote FPEW ↗ | Kiscote FPXem sản phẩm ↗TDS Kiscote FP ↗ | Kiscote FCXem sản phẩm ↗TDS Kiscote FC ↗ | KisGel P1Xem sản phẩm ↗TDS KisGel P1 ↗ | ES01Xem sản phẩm ↗Catalogue & hướng dẫn ES01–ES03 ↗ | ES03Xem sản phẩm ↗Catalogue & hướng dẫn ES01–ES03 ↗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dạng vật liệu | Phụ gia chống thấm tinh thể dạng bột màu xám, không chứa chloride | Polyurethane gốc nước, một thành phần | Polyurethane lỏng một thành phần, đóng rắn nhờ ẩm | Màng xi măng đàn hồi, hai thành phần (bột + dung dịch lỏng) | Gel polyurethane một thành phần | Phụ gia chống thấm dạng bột khoáng màu ghi xám | Phụ gia dạng bột màu ghi xám cho vữa xi măng-cát |
| Hạng mục sử dụng | Trộn vào bê tông hoặc vữa; các hạng mục kết cấu được nêu trong trang sản phẩm | Màng chống thấm cho mái lộ thiên | Màng chống thấm polyurethane | Màng chống thấm xi măng đàn hồi | Bơm xử lý rò rỉ bê tông | Phối trộn trong vữa; tài liệu nêu công thức cho tường ngoài, tường ngăn, sàn/tầng hầm và bột bả | Vữa kháng thấm, hỗ trợ kiểm soát nứt co ngót; một số công thức vữa dán gạch tại công trường |
| Bề mặt / nền | Bê tông hoặc vữa trong cấp phối | Nền xi măng | Chưa có dữ liệu công bố | Chưa có dữ liệu công bố | Bê tông tại vị trí cần xử lý rò rỉ | Vữa xi măng-cát theo cấp phối | Vữa xi măng-cát theo cấp phối |
| Định mức / tỷ lệ | 0,8–1,2% khối lượng xi măng | Khoảng 0,2–0,8 kg/m²/lớp; thay đổi theo độ nhám và độ hút | Khoảng 0,6–0,7 kg/m²/lớp; tổng 2 lớp khoảng 1,2–1,4 kg/m² | Khoảng 0,75 kg/m²/lớp; xấp xỉ 2 lớp | Chưa có dữ liệu công bố | Thay đổi theo công thức/hạng mục; xem catalogue và hướng dẫn | Theo công thức; ví dụ tài liệu: 2 kg ES03 + 50 kg xi măng + 200 kg cát cho vữa kháng thấm |
| Số lớp / cách thi công | Không áp dụng lớp phủ; trộn trong cấp phối | 2–3 lớp | Định mức tham khảo cho 2 lớp | Xấp xỉ 2 lớp | Không áp dụng lớp phủ; thi công bằng bơm | Vữa thi công theo cấu tạo hạng mục; chưa có số lớp công bố chung | Vữa thi công theo cấu tạo hạng mục; chưa có số lớp công bố chung |
| Quy cách đóng gói | 20 kg/bao | 18 kg/thùng; màu xám | 24 kg/thùng; màu đen theo TDS | Bộ 41 kg (25 kg bột + 16 kg lỏng); bộ 12 kg (7,3 kg bột + 4,7 kg lỏng) | 20 kg/thùng | 1 kg, 2 kg, 5 kg và 20 kg | 2 kg và thùng 30 kg |
| Hướng dẫn / lưu ý | Trộn thử cấp phối; đánh giá độ sụt, đông kết, cường độ và yêu cầu chống thấm trước khi chốt | Phủ lại sau khoảng 2 giờ hoặc khi lớp trước khô bề mặt; tùy điều kiện | Thời gian giữa lớp khoảng 4–6 giờ; thời gian trước khi sử dụng khoảng 24 giờ sau lớp cuối theo TDS | Diện tích lý thuyết theo TDS: bộ 41 kg khoảng 27 m²; bộ 12 kg khoảng 8 m² cho 2 lớp | Thời gian tạo gel khoảng 30–120 giây tùy điều kiện nước; dùng bơm keo áp lực cao | Phối trộn theo công thức trong catalogue; chiều dày vữa khuyến nghị tối thiểu 1 cm | Trộn khô ES03, xi măng, cát theo cấp phối rồi thêm nước; kiểm tra cấp phối mẫu |
Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các sản phẩm đã chọn.
Ô ghi “Chưa có dữ liệu công bố” nghĩa là trang sản phẩm/tài liệu được liên kết hiện chưa nêu tiêu chí đó. Hãy mở TDS để xem hướng dẫn đầy đủ; thông số thi công cần đối chiếu theo điều kiện thực tế của công trình.
03 / CẦN TƯ VẤN LỰA CHỌN?
Để chuyên gia EuroSmart cùng bạn xem xét
Chia sẻ hạng mục, loại nền và điều kiện thi công để đội ngũ tư vấn có thể trao đổi lựa chọn phù hợp.