So sánh sản phẩm EuroSmart

CÔNG CỤ CHỌN SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm EuroSmart

Đối chiếu thông tin được công bố để tìm hiểu các lựa chọn vật liệu cho công trình của bạn.

So sánh theo
nhu cầu
Thông tin rõ
nguồn
Tư vấn chuyên
gia

01 / CHỌN SẢN PHẨM SO SÁNH

Chọn từ 2 đến 4 sản phẩm

Chỉ hiển thị sản phẩm đang được công khai trên cửa hàng EuroSmart.

7 sản phẩm
Bao bì Kistal 9, ảnh từ catalogue KST
Phụ gia chống thấm bê tông

Kistal 9

Kistal 9 là phụ gia chống thấm dạng bột màu xám, không chứa chloride. Sản phẩm được đưa vào hỗn hợp bê tông hoặc vữa trong quá trình trộn; tài liệu mô tả cơ chế hình

Xem sản phẩm
Bao bì Kiscote FPEW, ảnh từ catalogue KST
Màng chống thấm

Kiscote FPEW

Kiscote FPEW là lớp phủ chống thấm polyurethane gốc nước một thành phần, thiết kế cho các khu vực ngoài trời. Vật liệu có thể dùng trên nền bê tông/xi măng, kim loại

Xem sản phẩm
Bao bì Kiscote FP, ảnh từ catalogue KST
Màng chống thấm

Kiscote FP

Kiscote FP là màng chống thấm polyurethane dạng lỏng một thành phần. Vật liệu đóng rắn nhờ hơi ẩm và tạo lớp màng đàn hồi liền mạch, bám dính lên nhiều loại nền xây

Xem sản phẩm
Kiscote FC – thành phần lỏng B, ảnh từ catalogue KST
Màng chống thấm

Kiscote FC

Kiscote FC là màng chống thấm gốc xi măng-polymer cải tiến, gồm bột và dung dịch lỏng. Khi trộn và đóng rắn đúng quy trình, sản phẩm tạo lớp phủ đàn hồi, liền mạch t

Xem sản phẩm
Bao bì KisGel P1, ảnh từ catalogue KST
Vật liệu bơm xử lý thấm

KisGel P1

KisGel P1 là gel polyurethane một thành phần, đóng rắn khi tiếp xúc với nước tự do để tạo thành khối gel đàn hồi, kháng hóa chất. Vật liệu được dùng trong bơm xử lý

Xem sản phẩm
ES01
Sản phẩm EuroSmart

ES01

EuroSmart ES01 là phụ gia khoáng dạng bột dùng trong vữa xi măng-cát và bột bả, giúp tăng khả năng kháng thấm trong khi vẫn hỗ trợ thoát ẩm của kết cấu. ES01 không p

Xem sản phẩm
ES03
Sản phẩm EuroSmart

ES03

EuroSmart ES03 là phụ gia dạng bột màu ghi xám cho vữa xi măng-cát. Công thức hỗ trợ tăng khả năng kháng thấm, kiểm soát nứt co ngót của vữa và pha chế một số công t

Xem sản phẩm
Không tìm thấy sản phẩm phù hợp. Hãy thử từ khóa khác.

Chọn ít nhất 2 sản phẩm để xem bảng đối chiếu.

02 / KẾT QUẢ SO SÁNH

Bảng so sánh chi tiết

Các thông tin lấy từ mô tả sản phẩm và tài liệu kỹ thuật/catalogue đang liên kết trên website.

Tiêu chíKistal 9Xem sản phẩm ↗TDS Kistal 9 ↗Kiscote FPEWXem sản phẩm ↗TDS Kiscote FPEW ↗Kiscote FPXem sản phẩm ↗TDS Kiscote FP ↗Kiscote FCXem sản phẩm ↗TDS Kiscote FC ↗KisGel P1Xem sản phẩm ↗TDS KisGel P1 ↗ES01Xem sản phẩm ↗Catalogue & hướng dẫn ES01–ES03 ↗ES03Xem sản phẩm ↗Catalogue & hướng dẫn ES01–ES03 ↗
Dạng vật liệuPhụ gia chống thấm tinh thể dạng bột màu xám, không chứa chloridePolyurethane gốc nước, một thành phầnPolyurethane lỏng một thành phần, đóng rắn nhờ ẩmMàng xi măng đàn hồi, hai thành phần (bột + dung dịch lỏng)Gel polyurethane một thành phầnPhụ gia chống thấm dạng bột khoáng màu ghi xámPhụ gia dạng bột màu ghi xám cho vữa xi măng-cát
Hạng mục sử dụngTrộn vào bê tông hoặc vữa; các hạng mục kết cấu được nêu trong trang sản phẩmMàng chống thấm cho mái lộ thiênMàng chống thấm polyurethaneMàng chống thấm xi măng đàn hồiBơm xử lý rò rỉ bê tôngPhối trộn trong vữa; tài liệu nêu công thức cho tường ngoài, tường ngăn, sàn/tầng hầm và bột bảVữa kháng thấm, hỗ trợ kiểm soát nứt co ngót; một số công thức vữa dán gạch tại công trường
Bề mặt / nềnBê tông hoặc vữa trong cấp phốiNền xi măngChưa có dữ liệu công bốChưa có dữ liệu công bốBê tông tại vị trí cần xử lý rò rỉVữa xi măng-cát theo cấp phốiVữa xi măng-cát theo cấp phối
Định mức / tỷ lệ0,8–1,2% khối lượng xi măngKhoảng 0,2–0,8 kg/m²/lớp; thay đổi theo độ nhám và độ hútKhoảng 0,6–0,7 kg/m²/lớp; tổng 2 lớp khoảng 1,2–1,4 kg/m²Khoảng 0,75 kg/m²/lớp; xấp xỉ 2 lớpChưa có dữ liệu công bốThay đổi theo công thức/hạng mục; xem catalogue và hướng dẫnTheo công thức; ví dụ tài liệu: 2 kg ES03 + 50 kg xi măng + 200 kg cát cho vữa kháng thấm
Số lớp / cách thi côngKhông áp dụng lớp phủ; trộn trong cấp phối2–3 lớpĐịnh mức tham khảo cho 2 lớpXấp xỉ 2 lớpKhông áp dụng lớp phủ; thi công bằng bơmVữa thi công theo cấu tạo hạng mục; chưa có số lớp công bố chungVữa thi công theo cấu tạo hạng mục; chưa có số lớp công bố chung
Quy cách đóng gói20 kg/bao18 kg/thùng; màu xám24 kg/thùng; màu đen theo TDSBộ 41 kg (25 kg bột + 16 kg lỏng); bộ 12 kg (7,3 kg bột + 4,7 kg lỏng)20 kg/thùng1 kg, 2 kg, 5 kg và 20 kg2 kg và thùng 30 kg
Hướng dẫn / lưu ýTrộn thử cấp phối; đánh giá độ sụt, đông kết, cường độ và yêu cầu chống thấm trước khi chốtPhủ lại sau khoảng 2 giờ hoặc khi lớp trước khô bề mặt; tùy điều kiệnThời gian giữa lớp khoảng 4–6 giờ; thời gian trước khi sử dụng khoảng 24 giờ sau lớp cuối theo TDSDiện tích lý thuyết theo TDS: bộ 41 kg khoảng 27 m²; bộ 12 kg khoảng 8 m² cho 2 lớpThời gian tạo gel khoảng 30–120 giây tùy điều kiện nước; dùng bơm keo áp lực caoPhối trộn theo công thức trong catalogue; chiều dày vữa khuyến nghị tối thiểu 1 cmTrộn khô ES03, xi măng, cát theo cấp phối rồi thêm nước; kiểm tra cấp phối mẫu

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các sản phẩm đã chọn.

Ô ghi “Chưa có dữ liệu công bố” nghĩa là trang sản phẩm/tài liệu được liên kết hiện chưa nêu tiêu chí đó. Hãy mở TDS để xem hướng dẫn đầy đủ; thông số thi công cần đối chiếu theo điều kiện thực tế của công trình.

03 / CẦN TƯ VẤN LỰA CHỌN?

Để chuyên gia EuroSmart cùng bạn xem xét

Chia sẻ hạng mục, loại nền và điều kiện thi công để đội ngũ tư vấn có thể trao đổi lựa chọn phù hợp.