Kiscote FPEW KST – Màng polyurethane gốc nước cho mái lộ thiên 18kg
SẢN PHẨM / Kiscote FPEW
Kiscote FPEW là lớp phủ chống thấm polyurethane gốc nước một thành phần, thiết kế cho các khu vực ngoài trời. Vật liệu có thể dùng trên nền bê tông/xi măng, kim loại và gỗ khi bề mặt được chuẩn bị phù hợp.
Cho khu vực lộ thiên
Tài liệu nêu khả năng kháng UV và thời tiết.
Polyurethane gốc nước
Lớp phủ chống thấm một thành phần.
Nhiều loại nền
Xi măng, kim loại và gỗ được chuẩn bị phù hợp.
Phủ nhiều lớp mỏng
Thi công 2–3 lớp, kiểm soát độ khô giữa các lớp.
Mô tả
KST / GIẢI PHÁP CHO KHU VỰC LỘ THIÊN
Kiscote FPEW Màng polyurethane gốc nước
Lớp phủ polyurethane gốc nước một thành phần cho mái, sân thượng, ban công và mặt đứng ngoài trời. Dùng được trên nền xi măng, kim loại và gỗ đã chuẩn bị đúng cách. Quy cách 18kg.

GIẢI PHÁP HỆ THỐNG
Lớp phủ chống thấm cho mái và mặt đứng
Chuẩn bị nền, xử lý khe và chi tiết thoát nước trước khi phủ. Chọn lớp lót và số lớp theo tài liệu, nền và điều kiện thi công.
Sơ đồ nguyên lý minh họa • Cấu tạo cụ thể theo thiết kế
ỨNG DỤNG
Phù hợp cho từng hạng mục
Mái bằng, mái dốc và mái kim loại
Sân thượng, ban công và logia
Mặt đứng công trình
Máng, rãnh và chi tiết thoát nước
Bề mặt xi măng, kim loại hoặc gỗ đã được chuẩn bị
Mái bằng có thể chịu lưu thông nhẹ theo điều kiện TDS
Hình ảnh hạng mục minh họa
HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT
Quy trình sử dụng cơ bản
- 1
Chuẩn bị bề mặt
Chuẩn bị nền phẳng, sạch, chắc; xử lý khe, vết nứt và điểm thoát nước trước.
- 2
Khuấy & phủ mỏng
Khuấy đều sản phẩm, thi công từng lớp mỏng và đồng nhất; tránh phủ quá dày một lượt.
- 3
Chờ lớp trước khô
Để lớp trước khô bề mặt trước khi phủ tiếp; thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ, gió và độ ẩm.
- 4
Kiểm tra thời tiết
Không thi công khi trời mưa hoặc có dự báo mưa; tránh nền đọng nước hoặc độ ẩm quá cao.
- 5
Che chắn & bảo vệ
Che chắn bề mặt mới thi công khỏi nước và bụi cho đến khi khô.
LỰA CHỌN PHÙ HỢP
Khi nào nên chọn Kiscote FPEW?
- Mái bằng, mái dốc và mái kim loại
- Sân thượng, ban công và logia
- Mặt đứng công trình
- Máng, rãnh và chi tiết thoát nước
Lựa chọn theo hiện trạng nền, công năng và hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Thông số & quy cách
| Thông tin | Giá trị trong tài liệu |
|---|---|
| Hệ vật liệu | Polyurethane gốc nước, một thành phần |
| Đóng gói | 18 kg/thùng; màu xám |
| Số lớp | 2–3 lớp |
| Thời gian phủ lại | Khoảng 2 giờ hoặc khi lớp trước khô bề mặt, tùy điều kiện |
| Định mức trên nền xi măng | Khoảng 0,2–0,8 kg/m²/lớp; thay đổi theo độ nhám và độ hút |
| Khả năng ngoài trời | TDS nêu khả năng kháng UV và thời tiết |
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Tải tài liệu
Tài liệu kỹ thuật Kiscote FPEWPDF · 0.5 MBTư vấn hệ thi côngTrao đổi theo công trình thực tế
Tài liệu trích từ hồ sơ sản phẩm được cung cấp. Xác nhận phiên bản phù hợp trước khi thi công.
Thông tin kỹ thuật đầy đủ, câu hỏi thường gặp & lưu ý
GIẢI PHÁP CHO MÁI VÀ KHU VỰC LỘ THIÊN
Kiscote FPEW là lớp phủ chống thấm polyurethane gốc nước một thành phần, thiết kế cho các khu vực ngoài trời. Vật liệu có thể dùng trên nền bê tông/xi măng, kim loại và gỗ khi bề mặt được chuẩn bị phù hợp.
Ứng dụng phù hợp
- Mái bằng, mái dốc và mái kim loại
- Sân thượng, ban công và logia
- Mặt đứng công trình
- Máng, rãnh và chi tiết thoát nước
- Bề mặt xi măng, kim loại hoặc gỗ đã được chuẩn bị
- Mái bằng có thể chịu lưu thông nhẹ theo điều kiện TDS
Thông tin sử dụng
| Thông tin | Giá trị trong tài liệu |
|---|---|
| Hệ vật liệu | Polyurethane gốc nước, một thành phần |
| Đóng gói | 18 kg/thùng; màu xám |
| Số lớp | 2–3 lớp |
| Thời gian phủ lại | Khoảng 2 giờ hoặc khi lớp trước khô bề mặt, tùy điều kiện |
| Định mức trên nền xi măng | Khoảng 0,2–0,8 kg/m²/lớp; thay đổi theo độ nhám và độ hút |
| Khả năng ngoài trời | TDS nêu khả năng kháng UV và thời tiết |
Những điểm cần chú ý khi thi công
- Chuẩn bị nền phẳng, sạch, chắc; xử lý khe, vết nứt và điểm thoát nước trước.
- Khuấy đều sản phẩm, thi công từng lớp mỏng và đồng nhất; tránh phủ quá dày một lượt.
- Để lớp trước khô bề mặt trước khi phủ tiếp; thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ, gió và độ ẩm.
- Không thi công khi trời mưa hoặc có dự báo mưa; tránh nền đọng nước hoặc độ ẩm quá cao.
- Che chắn bề mặt mới thi công khỏi nước và bụi cho đến khi khô.
Kiscote FPEW có dùng được trên mái tôn không?
TDS liệt kê mái kim loại và bề mặt kim loại trong nhóm nền phù hợp. Cần kiểm tra độ bám, xử lý gỉ, mối nối và chọn lớp lót theo tình trạng mái thực tế.
Có nên phủ một lớp dày để rút ngắn thời gian?
Không. Tài liệu khuyến nghị tránh thi công quá dày trong mỗi lớp; phủ 2–3 lớp mỏng theo thời gian khô phù hợp giúp lớp phủ đồng đều hơn.
Thông tin được biên soạn từ tài liệu kỹ thuật sản phẩm do người dùng cung cấp. Thông số thực tế có thể phụ thuộc nền, điều kiện công trường và phiên bản tài liệu; vui lòng xác nhận hướng dẫn mới nhất trước khi thi công. Nguồn: TDS Kiscote FPEW trong hồ sơ gửi kèm.
Cần chọn hệ chống thấm phù hợp?
Gửi hạng mục, loại nền và điều kiện sử dụng để EuroSmart tư vấn giải pháp và báo giá.
EUROSMART / ĐỒNG HÀNH KỸ THUẬT
Bạn cần giải pháp phù hợp cho công trình?
Chia sẻ hạng mục và hiện trạng để cùng EuroSmart lựa chọn vật liệu, hệ thi công và phương án phù hợp.
Thông tin bổ sung
| Quy cách | 18 kg/thùng |
|---|



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.