Chủ đề “Heart of Yew Tee” gợi mở về các dự án tại khu vực Yew Tee, Singapore. Trong danh mục Project References của Kensetsu International (KST), dự án Yew Tee MRT được ghi nhận là một công trình hạ tầng tại khu vực này. Bài viết này sẽ làm rõ mối liên hệ giữa KST và EuroSmart, đồng thời giới thiệu các sản phẩm chống thấm tiêu biểu của KST có thể ứng dụng trong các công trình tương tự.

Kensetsu International (KST) và EuroSmart
Kensetsu International (KST) là một công ty có các dự án tham khảo tại Singapore. EuroSmart trình bày lại thông tin công khai về các dự án này của KST. Đây là các dự án tham khảo của KST, không phải công trình EuroSmart nhận là đã thi công hay đồng hành. Việc lựa chọn vật liệu cho bất kỳ công trình nào cần dựa trên thiết kế cụ thể và điều kiện hiện trường riêng.
Dự án Yew Tee MRT tại Singapore
Dự án Yew Tee MRT được KST xếp vào nhóm công trình hạ tầng, đặt tại Yew Tee, Singapore. Khách hàng được ghi nhận cho dự án này là Greenblast Pte Ltd. KST đã ghi nhận sử dụng bốn sản phẩm trong hồ sơ dự án Yew Tee MRT, bao gồm KisCote P4, KisCote B2Prime, KisCote EC và KisCote FC. Hồ sơ không mô tả cụ thể vị trí áp dụng từng sản phẩm hoặc biện pháp thi công tại nhà ga.
Các giải pháp chống thấm KST tiêu biểu
Dưới đây là một số vật liệu chống thấm KST phổ biến, với các ứng dụng và hướng dẫn kỹ thuật cơ bản:
Kiscote FC: Màng chống thấm xi măng đàn hồi
Ứng dụng Kiscote FC trong chống thấm bể chứa nước.
Kiscote FC là màng chống thấm xi măng-polymer đàn hồi hai thành phần, tạo lớp phủ liền mạch. Sản phẩm này phù hợp cho nhiều hạng mục như nhà vệ sinh, bếp, khu vực ẩm ướt, tầng hầm, mái, ban công, bồn trồng cây, hồ nước và bể chứa nước. Khi thi công, cần chuẩn bị bề mặt sạch, trộn đủ hai thành phần theo hướng dẫn và thi công tối thiểu 2 lớp theo chiều vuông góc. Thời gian sử dụng sau khi trộn khoảng 30–40 phút và cần chờ đủ 24 giờ để đóng rắn trước khi thử nước.
| Thông tin | Giá trị trong TDS |
|---|---|
| Thành phần | 2 thành phần: bột + dung dịch lỏng |
| Bộ 41 kg | 25 kg bột + 16 kg lỏng |
| Bộ 12 kg | 7,3 kg bột + 4,7 kg lỏng |
| Định mức | Khoảng 0,75 kg/m²/lớp; xấp xỉ 2 lớp |
| Diện tích lý thuyết | Bộ 41 kg khoảng 27 m²; bộ 12 kg khoảng 8 m² cho 2 lớp |
| Khả năng phủ vết nứt chân chim | TDS nêu đến 2 mm trong điều kiện thử nghiệm |
KisGel P1: Gel PU bơm xử lý rò rỉ bê tông
KisGel P1 là gel polyurethane một thành phần, phản ứng với nước để tạo gel trám khe rò và vết nứt trong kết cấu bê tông. Sản phẩm này được ứng dụng cho các khe nứt bê tông đang rò nước, tường vây, tầng hầm, hố thang máy, mạch nối cấu kiện bê tông đúc sẵn và đường hầm. Quy trình thi công yêu cầu khảo sát đường rò, bố trí kim bơm và sử dụng bơm áp lực cao chuyên dụng để bơm có kiểm soát.
| Thông tin | Giá trị trong tài liệu |
|---|---|
| Hệ vật liệu | Gel polyurethane 1 thành phần |
| Quy cách | 20 kg/thùng |
| Thời gian tạo gel | Khoảng 30–120 giây tùy điều kiện nước |
| Thiết bị thi công | Bơm keo áp lực cao; TDS nêu thiết bị có thể đạt 200 bar |
| Bảo quản | Nơi khô, 5–30°C |
| Hạn dùng | 12 tháng khi bao bì nguyên và bảo quản đúng |
Kiscote FPEW: Màng polyurethane gốc nước cho mái lộ thiên
Kiscote FPEW là lớp phủ chống thấm polyurethane gốc nước một thành phần, thiết kế cho các khu vực ngoài trời. Sản phẩm này phù hợp cho mái bằng, mái dốc, mái kim loại, sân thượng, ban công, logia và mặt đứng công trình. Khi thi công, cần chuẩn bị nền phẳng, sạch, chắc, khuấy đều sản phẩm và thi công từng lớp mỏng, đồng nhất. Cần tránh thi công khi trời mưa hoặc có nguy cơ mưa.
| Thông tin | Giá trị trong tài liệu |
|---|---|
| Hệ vật liệu | Polyurethane gốc nước, một thành phần |
| Đóng gói | 18 kg/thùng; màu xám |
| Số lớp | 2–3 lớp |
| Thời gian phủ lại | Khoảng 2 giờ hoặc khi lớp trước khô bề mặt, tùy điều kiện |
| Định mức trên nền xi măng | Khoảng 0,2–0,8 kg/m²/lớp; thay đổi theo độ nhám và độ hút |
| Khả năng ngoài trời | TDS nêu khả năng kháng UV và thời tiết |
Lựa chọn vật liệu chống thấm KST phù hợp cho công trình
Việc lựa chọn vật liệu chống thấm KST cần dựa trên đặc điểm cụ thể của từng hạng mục công trình và điều kiện hiện trường. Ví dụ, Kiscote FC thích hợp cho các khu vực ẩm ướt và bể chứa nước, trong khi KisGel P1 là giải pháp cho các vết nứt rò rỉ nước, và Kiscote FPEW dành cho các bề mặt lộ thiên chịu tác động của thời tiết. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật sản phẩm (TDS) và tư vấn từ chuyên gia để đảm bảo lựa chọn và thi công đúng cách.
Trần Nguyên Duy Thịnh • Kiến trúc sư
Hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng; bắt đầu làm công việc thiết kế từ năm 2001. Ông từng công tác tại Viện Quy hoạch Đô thị & Nông thôn Quảng Nam, sau đó tại Ban Quản lý Dự án Hạ tầng & Nông thôn Quảng Nam (CBRIP). Năm 2008, ông đảm nhiệm vai trò Trưởng đại diện khu vực miền Trung Việt Nam của Tập đoàn Hunter Douglas. Ông từng làm việc tại Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (tiền thân là Công ty Xây lắp Điện 3), Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Lý Bảo Minh và Công ty Cổ phần Quốc tế Gốm sứ Việt (Vietceramics). Năm 2018, ông là Giám đốc Kinh doanh tại Công ty TNHH Tư vấn Giải pháp Xây dựng NEVO Đà Nẵng, đơn vị chuyên chuyển giao giải pháp sàn rỗng vượt nhịp lớn. Tốt nghiệp Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh.
Hiện ông tập trung nghiên cứu, phát triển và sản xuất phụ gia chống thấm EuroSmart, hướng đến những giải pháp thiết thực, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam.

Sàn Mái Biệt Thự & Nhà Phố
Khu Vệ Sinh & Cổ Ống Thoát Nước
Nhà Xưởng & Mái Tôn Công Nghiệp
Hố Pit Thang Máy & Tầng Hầm Sâu